Tháng 04/2025

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
 123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
282930    

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 06/04/2025

1DP-12DP-5DP-7DP-6DP-4DP
ĐB 99779
G1 55356
G2 64985 40310
G3 01946 39260 95906
45810 77966 36593
G4 3751 0965 2149 0312
G5 9302 8481 0785
3709 4590 3381
G6 395 603 140
G7 52 97 72 27
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Chủ nhật
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02; 03; 06; 09 0 10; 10; 40; 60; 90
1 10; 10; 12 1 51; 81; 81
2 27 2 02; 12; 52; 72
3 3 03; 93
4 40; 46; 49 4
5 51; 52; 56 5 65; 85; 85; 95
6 60; 65; 66 6 06; 46; 56; 66
7 72; 79 7 27; 97
8 81; 81; 85; 85 8
9 90; 93; 95; 97 9 09; 49; 79

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Chủ nhật / XSMN 06/04/2025

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
61
54
91
G7
955
527
131
G6
5935
2692
5572
8852
0265
3906
2415
8568
6717
G5
2506
3057
1846
G4
46891
72223
02509
02889
43430
87887
23120
41878
66086
67416
38551
28267
56726
83529
15968
61792
47056
90602
41255
93152
65259
G3
57127
20136
61517
29527
84295
66281
G2
09165
64996
02465
G1
51931
82687
75120
ĐB
305233
563009
162630
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Chủ nhật
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 06 09 02; 06; 09
1 15; 16 17; 17
2 20; 26; 27; 27 23; 27; 29 20
3 31; 33; 35 30; 36 30; 31
4 46
5 52; 55; 55 51; 52; 54; 56; 57 59
6 61; 65 65; 68 65; 67; 68
7 78 72
8 89 87 81; 86; 87
9 91; 92 92; 95; 96 91

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 06/04/2025

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
23
93
33
G7
625
658
755
G6
8424
6491
5833
0119
9174
1219
5414
1941
2967
G5
2085
6156
8009
G4
69404
06908
61121
62790
82946
76365
72526
94942
85578
73091
41448
53515
10157
23257
94512
41943
73918
64352
21612
43623
54352
G3
44577
26732
48063
61260
44770
00484
G2
24711
84163
59960
G1
61420
37076
00389
ĐB
798289
709077
507136
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Chủ nhật
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04 08 09
1 11; 12; 14; 19 18 12; 15; 19
2 20; 23; 24; 25; 26 23 21
3 32 33; 33; 36
4 43 41; 42; 46; 48
5 57 56; 57; 58 52; 52; 55
6 60 63 60; 63; 65; 67
7 77 70; 74; 76; 77 78
8 85; 89 84; 89
9 90; 91 91; 93

Xổ số Mega 6/45 Chủ nhật ngày 06/04/2025

Kỳ quay thưởng: #01337
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
17,412,440,000 đồng
03
05
06
13
18
22
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 17,412,440,000
Giải nhất 23 10,000,000
Giải nhì 1,201 300,000
Giải ba 19,982 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 7 ngày 05/04/2025

Kỳ quay thưởng: #01173
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
39,367,446,600 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3,501,466,350 đồng
13
23
29
32
41
42
09
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 39,367,446,600
Jackpot 2 0 3,501,466,350
Giải nhất 11 40,000,000
Giải nhì 761 500,000
Giải ba 15,161 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 6 ngày 04/04/2025

Kỳ quay thưởng: #00907
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 786 861 1tr
Nhất 688 798 751 672 350k
Nhì 012 234 472 210k
057 806 029
Ba 741 536 381 063 100k
016 745 908 562

Xổ số Max 3D Pro Thứ 7 ngày 05/04/2025

Kỳ quay thưởng: #00554
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 1 2 tỷ
889 734
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
734 889
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 3 30tr
104 045 515 526
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 3 10tr
047 790 332
559 895 975
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 10 4tr
784 213 768 259
674 761 769 696
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 50 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 907 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 6447 40k

Xổ số Điện Toán

Điện toán 123 - Chủ nhật ngày 06/04/2025

4 01 934

Xổ số thần tài - Chủ nhật ngày 06/04/2025

0872