Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 5 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
00
1 lần
Vị trí tạo cầu:
30 - 43 |
01
2 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 80 46 - 80 |
02
2 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 76 46 - 76 |
|
04
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 99 |
05
2 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 91 43 - 106 |
|
07
1 lần
Vị trí tạo cầu:
30 - 83 |
08
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 68 |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
2 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 43 80 - 98 |
11
2 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 80 50 - 80 |
12
2 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 76 50 - 76 |
13
1 lần
Vị trí tạo cầu:
80 - 97 |
14
1 lần
Vị trí tạo cầu:
80 - 94 |
|
|
17
4 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 83 80 - 83 80 - 86 80 - 87 |
18
2 lần
Vị trí tạo cầu:
80 - 88 80 - 104 |
|
| Đầu 2 |
20
2 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 43 76 - 98 |
21
1 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 80 |
22
1 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 76 |
23
1 lần
Vị trí tạo cầu:
76 - 97 |
24
1 lần
Vị trí tạo cầu:
76 - 94 |
|
|
27
5 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 83 13 - 17 76 - 83 76 - 86 76 - 87 |
28
2 lần
Vị trí tạo cầu:
76 - 88 76 - 104 |
|
| Đầu 3 |
30
1 lần
Vị trí tạo cầu:
26 - 43 |
|
|
|
|
|
|
37
1 lần
Vị trí tạo cầu:
26 - 83 |
|
|
| Đầu 4 |
40
2 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 43 37 - 43 |
|
|
|
|
|
|
47
2 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 83 37 - 83 |
|
|
| Đầu 5 |
|
51
2 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 80 36 - 80 |
52
2 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 76 36 - 76 |
|
|
|
|
|
|
|
| Đầu 6 |
60
2 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 43 28 - 43 |
61
2 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 80 34 - 80 |
62
2 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 76 34 - 76 |
|
|
|
|
67
2 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 83 28 - 83 |
|
|
| Đầu 7 |
70
3 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 43 17 - 46 17 - 98 |
71
3 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 80 17 - 35 17 - 50 |
72
1 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 76 |
73
1 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 97 |
74
2 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 94 83 - 99 |
75
4 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 33 17 - 36 83 - 91 83 - 106 |
76
2 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 18 17 - 34 |
77
4 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 17 17 - 83 17 - 86 17 - 87 |
78
5 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 27 17 - 29 17 - 55 17 - 88 17 - 104 |
79
1 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 60 |
| Đầu 8 |
80
1 lần
Vị trí tạo cầu:
12 - 43 |
81
3 lần
Vị trí tạo cầu:
27 - 80 29 - 80 55 - 80 |
82
3 lần
Vị trí tạo cầu:
27 - 76 29 - 76 55 - 76 |
|
|
|
|
87
2 lần
Vị trí tạo cầu:
12 - 83 68 - 83 |
|
|
| Đầu 9 |
|
91
1 lần
Vị trí tạo cầu:
60 - 80 |
92
1 lần
Vị trí tạo cầu:
60 - 76 |
|
|
|
|
|
|
|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 12/10/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 38287 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 32680 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 12824 | 56761 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 18337 | 43868 | 08556 | |||||||||||||||||||||||
| 15458 | 12206 | 70045 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 1882 | 0875 | 9096 | 8272 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 5888 | 6187 | 9926 | |||||||||||||||||||||||
| 3016 | 8724 | 7781 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 957 | 840 | 830 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 49 | 86 | 38 | 75 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
87
|
|---|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 05/10/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 19654 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 62219 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 92501 | 22795 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 67752 | 15062 | 61353 | |||||||||||||||||||||||
| 69038 | 81889 | 00945 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 0166 | 4647 | 0994 | 1272 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 1025 | 6151 | 9374 | |||||||||||||||||||||||
| 9380 | 4735 | 9347 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 553 | 648 | 231 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 44 | 70 | 72 | 15 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
54
|
|---|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 28/09/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 77115 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 86908 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 03746 | 63746 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 82891 | 66534 | 99344 | |||||||||||||||||||||||
| 44000 | 17956 | 65367 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4233 | 6533 | 1949 | 8237 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 6322 | 3012 | 2139 | |||||||||||||||||||||||
| 9110 | 0408 | 4557 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 333 | 052 | 144 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 87 | 97 | 75 | 22 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
15
|
|---|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 21/09/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 40432 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 24099 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 55531 | 71590 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 34708 | 71314 | 17048 | |||||||||||||||||||||||
| 80130 | 32086 | 88432 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4429 | 0668 | 3096 | 7372 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 7959 | 7383 | 0254 | |||||||||||||||||||||||
| 3316 | 9446 | 3893 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 613 | 300 | 732 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 56 | 78 | 32 | 75 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
32
|
|---|