Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 3 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
00
3 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 18 6 - 18 52 - 89 |
01
1 lần
Vị trí tạo cầu:
24 - 34 |
|
03
1 lần
Vị trí tạo cầu:
24 - 51 |
04
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 28 |
|
|
|
08
1 lần
Vị trí tạo cầu:
24 - 78 |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
2 lần
Vị trí tạo cầu:
60 - 89 72 - 97 |
|
|
|
14
3 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 28 23 - 90 34 - 53 |
15
1 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 71 |
|
|
18
1 lần
Vị trí tạo cầu:
72 - 75 |
|
| Đầu 2 |
20
1 lần
Vị trí tạo cầu:
48 - 89 |
|
|
|
|
|
|
|
28
1 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 75 |
|
| Đầu 3 |
30
1 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 24 |
31
1 lần
Vị trí tạo cầu:
42 - 105 |
32
1 lần
Vị trí tạo cầu:
42 - 66 |
33
1 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 16 |
34
1 lần
Vị trí tạo cầu:
51 - 53 |
35
2 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 57 51 - 71 |
|
|
38
2 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 58 65 - 75 |
39
1 lần
Vị trí tạo cầu:
42 - 70 |
| Đầu 4 |
|
41
1 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 46 |
|
43
1 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 79 |
|
|
|
|
|
|
| Đầu 5 |
|
51
1 lần
Vị trí tạo cầu:
40 - 72 |
52
1 lần
Vị trí tạo cầu:
40 - 68 |
53
1 lần
Vị trí tạo cầu:
40 - 65 |
|
|
|
|
|
59
1 lần
Vị trí tạo cầu:
40 - 102 |
| Đầu 6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Đầu 7 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Đầu 8 |
|
|
|
|
|
|
86
1 lần
Vị trí tạo cầu:
26 - 83 |
|
|
89
1 lần
Vị trí tạo cầu:
75 - 102 |
| Đầu 9 |
90
1 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 24 |
91
1 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 105 |
92
4 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 48 5 - 98 29 - 66 32 - 68 |
93
1 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 65 |
94
2 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 53 49 - 73 |
95
1 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 71 |
|
97
2 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 41 49 - 64 |
|
99
2 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 76 29 - 70 |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 6 ngày 23/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 57022 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 90013 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 31092 | 53604 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 39910 | 08849 | 56971 | |||||||||||||||||||||||
| 89267 | 57348 | 71629 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 2304 | 8015 | 8912 | 6173 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2627 | 9514 | 2892 | |||||||||||||||||||||||
| 8344 | 9689 | 5560 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 484 | 417 | 202 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 77 | 19 | 86 | 10 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 13 | 92 | 04 | 10 | 49 | 71 |
| 67 | 48 | 29 | 04 | 15 | 12 | 73 |
| 27 | 14 | 92 | 44 | 89 | 60 | 84 |
| 17 | 02 | 77 | 19 | 86 | 10 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 5 ngày 22/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 84063 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 18541 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 60215 | 67246 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 83347 | 49488 | 42251 | |||||||||||||||||||||||
| 16165 | 27018 | 04302 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 0187 | 5560 | 0282 | 5399 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 4696 | 4799 | 7270 | |||||||||||||||||||||||
| 1403 | 6263 | 5344 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 819 | 774 | 727 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 53 | 69 | 39 | 43 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 63 | 41 | 15 | 46 | 47 | 88 | 51 |
| 65 | 18 | 02 | 87 | 60 | 82 | 99 |
| 96 | 99 | 70 | 03 | 63 | 44 | 19 |
| 74 | 27 | 53 | 69 | 39 | 43 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 4 ngày 21/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 06186 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 11296 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 08294 | 23250 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 07979 | 91667 | 60639 | |||||||||||||||||||||||
| 34396 | 95742 | 13854 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4956 | 5673 | 3257 | 8179 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 4698 | 4667 | 2958 | |||||||||||||||||||||||
| 6344 | 0556 | 7221 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 480 | 226 | 435 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 60 | 26 | 32 | 49 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 86 | 96 | 94 | 50 | 79 | 67 | 39 |
| 96 | 42 | 54 | 56 | 73 | 57 | 79 |
| 98 | 67 | 58 | 44 | 56 | 21 | 80 |
| 26 | 35 | 60 | 26 | 32 | 49 | |