Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 3 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
00
1 lần
Vị trí tạo cầu:
51 - 55 |
01
4 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 17 33 - 82 51 - 58 51 - 90 |
02
1 lần
Vị trí tạo cầu:
62 - 76 |
03
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 80 |
|
05
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 73 |
06
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 60 |
|
08
2 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 46 9 - 63 |
09
2 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 64 51 - 57 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
|
11
1 lần
Vị trí tạo cầu:
82 - 88 |
|
13
1 lần
Vị trí tạo cầu:
82 - 96 |
|
|
16
1 lần
Vị trí tạo cầu:
44 - 59 |
17
1 lần
Vị trí tạo cầu:
82 - 83 |
18
1 lần
Vị trí tạo cầu:
44 - 65 |
|
| Đầu 2 |
20
1 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 33 |
21
2 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 88 48 - 82 |
22
2 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 48 50 - 66 |
23
2 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 96 48 - 80 |
|
25
1 lần
Vị trí tạo cầu:
48 - 73 |
26
1 lần
Vị trí tạo cầu:
48 - 60 |
27
1 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 83 |
28
1 lần
Vị trí tạo cầu:
66 - 84 |
29
1 lần
Vị trí tạo cầu:
48 - 64 |
| Đầu 3 |
|
31
4 lần
Vị trí tạo cầu:
12 - 17 69 - 90 74 - 86 80 - 88 |
|
33
1 lần
Vị trí tạo cầu:
80 - 96 |
|
|
36
1 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 59 |
37
1 lần
Vị trí tạo cầu:
80 - 83 |
38
6 lần
Vị trí tạo cầu:
12 - 63 15 - 65 22 - 46 22 - 63 42 - 46 42 - 63 |
|
| Đầu 4 |
|
41
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 82 |
|
43
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 80 |
|
45
2 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 28 21 - 73 |
|
|
|
49
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 64 |
| Đầu 5 |
50
1 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 33 |
51
2 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 88 73 - 88 |
52
1 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 48 |
53
3 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 39 28 - 96 73 - 96 |
54
1 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 34 |
|
56
1 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 59 |
57
2 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 83 73 - 83 |
58
1 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 65 |
|
| Đầu 6 |
|
61
1 lần
Vị trí tạo cầu:
60 - 88 |
|
|
|
|
|
67
1 lần
Vị trí tạo cầu:
60 - 83 |
|
|
| Đầu 7 |
|
|
72
1 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 66 |
|
|
|
|
|
|
|
| Đầu 8 |
|
|
|
|
|
|
|
|
88
1 lần
Vị trí tạo cầu:
56 - 63 |
|
| Đầu 9 |
90
1 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 33 |
91
2 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 88 64 - 88 |
92
1 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 48 |
93
1 lần
Vị trí tạo cầu:
64 - 96 |
|
|
|
97
2 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 83 64 - 83 |
|
99
1 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 45 |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Chủ nhật ngày 18/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 17151 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 22960 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 73303 | 33180 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 54339 | 93758 | 78904 | |||||||||||||||||||||||
| 55993 | 13321 | 98721 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 2066 | 5089 | 1660 | 0898 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2713 | 5585 | 3229 | |||||||||||||||||||||||
| 7634 | 1785 | 1317 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 139 | 283 | 310 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 94 | 16 | 52 | 25 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | 60 | 03 | 80 | 39 | 58 | 04 |
| 93 | 21 | 21 | 66 | 89 | 60 | 98 |
| 13 | 85 | 29 | 34 | 85 | 17 | 39 |
| 83 | 10 | 94 | 16 | 52 | 25 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 7 ngày 17/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 09824 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 38842 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 57875 | 36581 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 49247 | 00737 | 40091 | |||||||||||||||||||||||
| 36121 | 42248 | 11896 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9500 | 2888 | 8937 | 6589 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 3615 | 3768 | 6201 | |||||||||||||||||||||||
| 0787 | 8994 | 0497 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 800 | 491 | 957 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 54 | 43 | 74 | 64 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 42 | 75 | 81 | 47 | 37 | 91 |
| 21 | 48 | 96 | 00 | 88 | 37 | 89 |
| 15 | 68 | 01 | 87 | 94 | 97 | 00 |
| 91 | 57 | 54 | 43 | 74 | 64 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 6 ngày 16/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 90128 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 87289 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 80910 | 58166 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 03971 | 35172 | 81844 | |||||||||||||||||||||||
| 58854 | 87945 | 71849 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 0969 | 6191 | 1726 | 7177 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 0199 | 6087 | 5956 | |||||||||||||||||||||||
| 0571 | 7403 | 7046 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 132 | 666 | 595 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 94 | 79 | 33 | 40 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 89 | 10 | 66 | 71 | 72 | 44 |
| 54 | 45 | 49 | 69 | 91 | 26 | 77 |
| 99 | 87 | 56 | 71 | 03 | 46 | 32 |
| 66 | 95 | 94 | 79 | 33 | 40 | |