Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 6 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
|
11
1 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 58 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Đầu 2 |
|
|
|
23
3 lần
Vị trí tạo cầu:
30 - 103 54 - 81 54 - 105 |
|
25
1 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 46 |
|
27
1 lần
Vị trí tạo cầu:
54 - 80 |
|
29
1 lần
Vị trí tạo cầu:
30 - 64 |
| Đầu 3 |
|
31
3 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 56 3 - 68 25 - 44 |
32
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 30 |
33
3 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 82 19 - 25 25 - 81 |
34
2 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 26 88 - 102 |
35
1 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 51 |
36
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 40 |
|
|
|
| Đầu 4 |
|
|
42
1 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 30 |
43
3 lần
Vị trí tạo cầu:
59 - 88 59 - 103 66 - 81 |
|
|
46
1 lần
Vị trí tạo cầu:
96 - 101 |
47
3 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 80 26 - 80 26 - 92 |
48
2 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 104 26 - 35 |
49
1 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 63 |
| Đầu 5 |
|
|
52
1 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 52 |
|
|
55
1 lần
Vị trí tạo cầu:
51 - 90 |
56
1 lần
Vị trí tạo cầu:
95 - 101 |
57
2 lần
Vị trí tạo cầu:
79 - 80 90 - 92 |
58
1 lần
Vị trí tạo cầu:
46 - 104 |
|
| Đầu 6 |
|
61
3 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 44 34 - 58 40 - 44 |
62
2 lần
Vị trí tạo cầu:
77 - 83 77 - 93 |
63
2 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 81 28 - 105 |
|
|
|
67
2 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 80 69 - 80 |
|
69
2 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 63 34 - 84 |
| Đầu 7 |
|
|
72
1 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 55 |
73
3 lần
Vị trí tạo cầu:
31 - 103 89 - 105 92 - 103 |
74
1 lần
Vị trí tạo cầu:
70 - 102 |
|
76
3 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 28 70 - 97 92 - 101 |
|
|
79
1 lần
Vị trí tạo cầu:
31 - 63 |
| Đầu 8 |
|
|
|
83
2 lần
Vị trí tạo cầu:
27 - 65 98 - 103 |
|
|
|
|
|
89
1 lần
Vị trí tạo cầu:
27 - 63 |
| Đầu 9 |
|
91
4 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 38 12 - 56 12 - 68 33 - 58 |
92
1 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 93 |
93
5 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 21 12 - 82 15 - 81 24 - 81 36 - 88 |
94
1 lần
Vị trí tạo cầu:
36 - 102 |
95
2 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 75 41 - 67 |
|
97
2 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 80 33 - 80 |
98
1 lần
Vị trí tạo cầu:
85 - 104 |
99
3 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 33 10 - 87 36 - 84 |
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Chủ nhật ngày 06/09/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 61435 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 22976 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 95986 | 94493 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 83179 | 34863 | 27496 | |||||||||||||||||||||||
| 89117 | 69501 | 75773 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 5528 | 2212 | 1420 | 6993 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 4516 | 7885 | 0526 | |||||||||||||||||||||||
| 5573 | 3299 | 7937 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 547 | 245 | 468 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 58 | 64 | 38 | 33 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | 76 | 86 | 93 | 79 | 63 | 96 |
| 17 | 01 | 73 | 28 | 12 | 20 | 93 |
| 16 | 85 | 26 | 73 | 99 | 37 | 47 |
| 45 | 68 | 58 | 64 | 38 | 33 | |
|
Kết quả xổ số Nam Định
Thứ 7 ngày 05/09/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 24037 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 26504 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 19394 | 38969 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 82903 | 37511 | 66329 | |||||||||||||||||||||||
| 99426 | 71193 | 60084 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3797 | 1157 | 6770 | 9888 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 1258 | 9028 | 1021 | |||||||||||||||||||||||
| 5867 | 7290 | 4791 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 313 | 293 | 339 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 88 | 59 | 31 | 21 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | 04 | 94 | 69 | 03 | 11 | 29 |
| 26 | 93 | 84 | 97 | 57 | 70 | 88 |
| 58 | 28 | 21 | 67 | 90 | 91 | 13 |
| 93 | 39 | 88 | 59 | 31 | 21 | |
|
Kết quả xổ số Hải Phòng
Thứ 6 ngày 04/09/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 50066 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 71152 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 34677 | 11336 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 31123 | 91287 | 35599 | |||||||||||||||||||||||
| 38872 | 70150 | 30636 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 8795 | 2876 | 3557 | 6896 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 1372 | 8325 | 0353 | |||||||||||||||||||||||
| 0211 | 7949 | 0185 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 053 | 732 | 243 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 06 | 14 | 74 | 88 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | 52 | 77 | 36 | 23 | 87 | 99 |
| 72 | 50 | 36 | 95 | 76 | 57 | 96 |
| 72 | 25 | 53 | 11 | 49 | 85 | 53 |
| 32 | 43 | 06 | 14 | 74 | 88 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 5 ngày 03/09/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 39511 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 23956 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 52156 | 38339 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 02003 | 95975 | 57033 | |||||||||||||||||||||||
| 07934 | 95846 | 95188 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 8846 | 7210 | 6567 | 2605 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 9043 | 1126 | 9634 | |||||||||||||||||||||||
| 7326 | 1964 | 1077 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 897 | 347 | 118 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 08 | 44 | 73 | 71 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 56 | 56 | 39 | 03 | 75 | 33 |
| 34 | 46 | 88 | 46 | 10 | 67 | 05 |
| 43 | 26 | 34 | 26 | 64 | 77 | 97 |
| 47 | 18 | 08 | 44 | 73 | 71 | |