Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 5 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
00
1 lần
Vị trí tạo cầu:
26 - 86 |
|
02
5 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 52 10 - 74 21 - 91 30 - 64 30 - 91 |
|
04
2 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 13 21 - 89 |
05
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 68 |
06
2 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 32 30 - 32 |
07
1 lần
Vị trí tạo cầu:
51 - 96 |
08
3 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 18 10 - 37 20 - 37 |
09
2 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 31 10 - 49 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
1 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 20 |
11
1 lần
Vị trí tạo cầu:
24 - 34 |
12
2 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 53 83 - 100 |
13
1 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 69 |
14
1 lần
Vị trí tạo cầu:
61 - 102 |
|
|
17
2 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 35 5 - 58 |
18
1 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 77 |
|
| Đầu 2 |
20
1 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 51 |
|
22
2 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 53 95 - 100 |
|
|
|
26
1 lần
Vị trí tạo cầu:
90 - 98 |
27
1 lần
Vị trí tạo cầu:
64 - 96 |
28
1 lần
Vị trí tạo cầu:
74 - 77 |
|
| Đầu 3 |
|
31
1 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 5 |
32
1 lần
Vị trí tạo cầu:
67 - 74 |
33
1 lần
Vị trí tạo cầu:
44 - 70 |
|
|
36
1 lần
Vị trí tạo cầu:
78 - 105 |
37
1 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 63 |
38
1 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 77 |
39
2 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 65 0 - 101 |
| Đầu 4 |
40
1 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 51 |
|
|
43
1 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 69 |
|
|
|
47
2 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 35 17 - 58 |
|
|
| Đầu 5 |
50
1 lần
Vị trí tạo cầu:
57 - 60 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Đầu 6 |
|
|
62
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 80 |
63
2 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 69 11 - 48 |
|
65
1 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 14 |
66
1 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 98 |
|
68
1 lần
Vị trí tạo cầu:
85 - 103 |
|
| Đầu 7 |
|
|
72
2 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 64 35 - 52 |
73
3 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 44 35 - 69 58 - 69 |
|
|
|
|
|
|
| Đầu 8 |
|
81
1 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 34 |
82
1 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 46 |
83
1 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 67 |
|
85
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 39 |
86
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 38 |
87
2 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 35 55 - 71 |
88
2 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 18 55 - 103 |
|
| Đầu 9 |
|
|
|
93
4 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 67 25 - 44 49 - 78 65 - 69 |
|
95
1 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 28 |
|
97
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 47 |
98
2 lần
Vị trí tạo cầu:
65 - 77 82 - 103 |
|
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Chủ nhật ngày 25/10/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 30328 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 16643 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 06745 | 79482 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 00981 | 90959 | 09681 | |||||||||||||||||||||||
| 71865 | 84063 | 92739 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3022 | 4825 | 7901 | 2729 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 3353 | 3776 | 2498 | |||||||||||||||||||||||
| 3324 | 9116 | 0964 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 221 | 602 | 786 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 52 | 94 | 82 | 67 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 43 | 45 | 82 | 81 | 59 | 81 |
| 65 | 63 | 39 | 22 | 25 | 01 | 29 |
| 53 | 76 | 98 | 24 | 16 | 64 | 21 |
| 02 | 86 | 52 | 94 | 82 | 67 | |
|
Kết quả xổ số Nam Định
Thứ 7 ngày 24/10/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 45932 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 53030 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 29591 | 01585 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 96176 | 68160 | 51305 | |||||||||||||||||||||||
| 20811 | 37414 | 11788 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3919 | 0584 | 3856 | 9425 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 8659 | 3200 | 5103 | |||||||||||||||||||||||
| 6066 | 5168 | 1094 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 335 | 891 | 879 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 86 | 57 | 27 | 49 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | 30 | 91 | 85 | 76 | 60 | 05 |
| 11 | 14 | 88 | 19 | 84 | 56 | 25 |
| 59 | 00 | 03 | 66 | 68 | 94 | 35 |
| 91 | 79 | 86 | 57 | 27 | 49 | |
|
Kết quả xổ số Hải Phòng
Thứ 6 ngày 23/10/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 97067 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 19688 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 87440 | 68563 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 98237 | 96450 | 34516 | |||||||||||||||||||||||
| 92414 | 41011 | 49196 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 0840 | 7322 | 9978 | 7001 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 0664 | 1595 | 8514 | |||||||||||||||||||||||
| 6342 | 2372 | 0724 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 953 | 200 | 521 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 70 | 16 | 53 | 03 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 67 | 88 | 40 | 63 | 37 | 50 | 16 |
| 14 | 11 | 96 | 40 | 22 | 78 | 01 |
| 64 | 95 | 14 | 42 | 72 | 24 | 53 |
| 00 | 21 | 70 | 16 | 53 | 03 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 5 ngày 22/10/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 25814 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 12613 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 02537 | 15905 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 19974 | 68554 | 91512 | |||||||||||||||||||||||
| 60166 | 90697 | 22343 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9631 | 5856 | 6546 | 2861 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2064 | 8820 | 1891 | |||||||||||||||||||||||
| 7956 | 7998 | 8415 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 759 | 199 | 732 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 75 | 17 | 82 | 21 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 13 | 37 | 05 | 74 | 54 | 12 |
| 66 | 97 | 43 | 31 | 56 | 46 | 61 |
| 64 | 20 | 91 | 56 | 98 | 15 | 59 |
| 99 | 32 | 75 | 17 | 82 | 21 | |