Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Thứ 7 / XSMB 20/12/2025

8SF-10SF-2SF-16SF-6SF-18SF-12SF-17SF
ĐB 52816
G1 76456
G2 05474 57060
G3 42067 04192 00073
07873 03636 84836
G4 1868 9270 1994 2684
G5 4294 0422 2940
5783 9074 9805
G6 133 543 763
G7 90 11 95 61
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 7
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05 0 40; 60; 70; 90
1 11; 16 1 11; 61
2 22 2 22; 92
3 33; 36; 36 3 33; 43; 63; 73; 73; 83
4 40; 43 4 74; 74; 84; 94; 94
5 56 5 05; 95
6 60; 61; 63; 67; 68 6 16; 36; 36; 56
7 70; 73; 73; 74; 74 7 67
8 83; 84 8 68
9 90; 92; 94; 94; 95 9

XSĐT - Thứ 7 ngày 20/12/2025

Điện toán 123

6 37 867

Điện toán 6x36

33 05 28 15 11 02

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 20/12/2025

Tỉnh HCM Bình Phước Hậu Giang Long An
G8
85
69
59
58
G7
514
239
039
403
G6
1151
1880
1514
8510
4385
9508
3619
7155
5395
2962
4861
9774
G5
2081
4705
5067
9769
G4
38869
33045
10235
11676
81517
01713
44619
19260
68707
35538
60677
14067
01946
22181
53781
41503
84689
77859
12972
58888
25185
86851
99420
18699
48818
28718
09647
16467
G3
49936
06065
59197
46315
56590
38576
68716
82089
G2
12676
56421
48191
93848
G1
84441
43409
00881
19210
ĐB
416435
728570
869516
642511
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Thứ 7
Đầu HCM Bình Phước Hậu Giang Long An
0 07 05; 08; 09 03; 03
1 14; 17; 18 13; 18 14; 16; 16; 19; 19 10; 10; 11; 15
2 21 20
3 35; 36 38; 39 35; 39
4 41; 46 45 47 48
5 51 51; 59 59 55; 58
6 69 62; 65; 69 61; 67 60; 67; 67; 69
7 76 70; 76 72; 77 74; 76
8 81; 85; 85; 85; 89 80; 81 81; 81 88; 89
9 90; 95 91; 97 99

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 20/12/2025

Tỉnh Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
40
37
27
G7
777
505
179
G6
8309
1864
6897
3670
8035
2574
9085
7165
4736
G5
3701
0435
1308
G4
33090
77009
33236
83053
09765
79712
53149
30684
98836
05825
68314
33130
04387
65277
00475
02662
63325
52437
68713
96070
95874
G3
16662
09715
54299
13379
98807
10865
G2
79812
08500
01588
G1
12377
43282
79823
ĐB
384288
086218
473145
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 7
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 01; 09 00; 05; 07; 09 08
1 12; 13 14; 15; 18 12
2 25 25 23; 27
3 35; 35; 37 30; 36; 36; 36; 37
4 40; 49 45
5 53
6 62; 62 64; 65; 65 65
7 70; 77; 77; 79 70; 77 74; 74; 75; 79
8 85; 87; 88 82; 84 88
9 90 97; 99

Xổ số Mega 6/45 Thứ 6 ngày 23/10/2026

Kỳ quay thưởng: #01579
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
13,983,147,000 đồng
02
05
11
22
32
40
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 13,983,147,000
Giải nhất 21 10,000,000
Giải nhì 1,064 300,000
Giải ba 19,027 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 5 ngày 22/10/2026

Kỳ quay thưởng: #01414
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
188,849,262,450 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
6,571,990,500 đồng
14
19
24
31
34
42
37
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 188,849,262,450
Jackpot 2 2 6,571,990,500
Giải nhất 36 40,000,000
Giải nhì 2,469 500,000
Giải ba 45,639 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 6 ngày 23/10/2026

Kỳ quay thưởng: #01149
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 315 341 1tr
Nhất 321 141 063 001 350k
Nhì 603 835 778 210k
750 310 966
Ba 850 133 461 098 100k
113 920 583 245

Xổ số Max 3D Pro Thứ 5 ngày 22/10/2026

Kỳ quay thưởng: #00795
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 1 2 tỷ
807 789
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
789 807
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 3 30tr
958 979 147 240
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 6 10tr
352 533 587
700 239 886
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 6 4tr
206 121 882 911
713 393 317 909
Tư Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 67 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 753 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 5638 40k