Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Thứ 4 / XSMB 10/12/2025

8ST-2ST-18ST-4ST-1ST-11ST-12ST-13ST
ĐB 51052
G1 27999
G2 83157 26124
G3 95225 78632 70315
59675 35239 77901
G4 9240 0832 8067 8094
G5 0502 2316 6014
2078 7678 9725
G6 264 231 162
G7 18 96 61 33
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 4
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01; 02 0 40
1 14; 15; 16; 18 1 01; 31; 61
2 24; 25; 25 2 02; 32; 32; 52; 62
3 31; 32; 32; 33; 39 3 33
4 40 4 14; 24; 64; 94
5 52; 57 5 15; 25; 25; 75
6 61; 62; 64; 67 6 16; 96
7 75; 78; 78 7 57; 67
8 8 18; 78; 78
9 94; 96; 99 9 39; 99

XSĐT - Thứ 4 ngày 10/12/2025

Điện toán 123

0 39 519

Điện toán 6x36

20 26 06 24 29 11

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 10/12/2025

Tỉnh Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
87
20
12
G7
353
014
206
G6
0868
3626
0883
0263
2263
2776
8233
7933
4455
G5
4409
3256
6803
G4
96397
75232
72379
05333
37632
56291
84227
68479
16661
29346
60203
85214
77088
35922
78348
39933
92009
46428
58592
46574
43556
G3
27638
45313
69734
35654
55483
74574
G2
22643
88682
57536
G1
69756
05173
51467
ĐB
048568
375492
331026
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Thứ 4
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 09 03; 09 03; 06
1 13; 14 12; 14
2 27 20; 22; 26 26; 28
3 33; 33; 33; 38 32; 32; 33 34; 36
4 43; 46 48
5 53; 54; 56 56 55; 56
6 63; 68; 68 63 61; 67
7 73; 74; 79 74; 76; 79
8 87; 88 82; 83 83
9 92; 97 92 91

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 10/12/2025

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
29
32
G7
183
727
G6
3893
4448
0262
3686
4154
9169
G5
1082
6888
G4
41607
94107
33304
46570
61032
50868
34858
73507
76202
15360
77084
73025
13488
19559
G3
95109
50033
12109
54385
G2
96365
56237
G1
98716
78008
ĐB
229771
542231
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 4
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02; 04; 07; 09; 09 07; 07; 08
1 16
2 29 25; 27
3 32 31; 32; 33; 37
4 48
5 54; 58 59
6 62; 65 60; 68; 69
7 71 70
8 82; 83; 84; 88 85; 86; 88
9 93

Xổ số Mega 6/45 Thứ 6 ngày 23/10/2026

Kỳ quay thưởng: #01579
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
13,983,147,000 đồng
02
05
11
22
32
40
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 13,983,147,000
Giải nhất 21 10,000,000
Giải nhì 1,064 300,000
Giải ba 19,027 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 5 ngày 22/10/2026

Kỳ quay thưởng: #01414
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
188,849,262,450 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
6,571,990,500 đồng
14
19
24
31
34
42
37
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 188,849,262,450
Jackpot 2 2 6,571,990,500
Giải nhất 36 40,000,000
Giải nhì 2,469 500,000
Giải ba 45,639 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 6 ngày 23/10/2026

Kỳ quay thưởng: #01149
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 315 341 1tr
Nhất 321 141 063 001 350k
Nhì 603 835 778 210k
750 310 966
Ba 850 133 461 098 100k
113 920 583 245

Xổ số Max 3D Pro Thứ 5 ngày 22/10/2026

Kỳ quay thưởng: #00795
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 1 2 tỷ
807 789
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
789 807
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 3 30tr
958 979 147 240
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 6 10tr
352 533 587
700 239 886
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 6 4tr
206 121 882 911
713 393 317 909
Tư Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 67 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 753 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 5638 40k