Tháng 02/2026

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
      1
2345678
9101112131415
16171819202122
232425262728 

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 15/02/2026

4VN-3VN-18VN-16VN-17VN-10VN-12VN-9VN
ĐB 22601
G1 02477
G2 62141 37062
G3 78282 07567 25784
99988 99633 97965
G4 9816 8859 9751 1035
G5 7454 8111 7385
6881 1260 8762
G6 634 964 259
G7 79 03 34 45
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Chủ nhật
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01; 03 0 60
1 11; 16 1 01; 11; 41; 51; 81
2 2 62; 62; 82
3 33; 34; 34; 35 3 03; 33
4 41; 45 4 34; 34; 54; 64; 84
5 51; 54; 59; 59 5 35; 45; 65; 85
6 60; 62; 62; 64; 65; 67 6 16
7 77; 79 7 67; 77
8 81; 82; 84; 85; 88 8 88
9 9 59; 59; 79

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Chủ nhật / XSMN 15/02/2026

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
10
54
54
G7
683
398
301
G6
0064
9606
9199
4405
5989
9945
8644
4371
8242
G5
4206
7653
8528
G4
28689
77447
58428
11260
10265
94319
94245
29382
73332
16591
11796
54194
87637
61153
78124
23569
82869
92406
20686
86812
03924
G3
68548
99511
15186
56853
03655
67228
G2
61790
31236
65401
G1
68627
93530
64016
ĐB
018529
914792
388356
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Chủ nhật
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 05; 06 06 01; 01; 06
1 10 11; 12 16; 19
2 27; 29 24; 24; 28; 28; 28
3 37 30; 36 32
4 44; 45; 48 47 42; 45
5 53 53; 53; 54; 55 54; 56
6 60; 64; 69 65; 69
7 71
8 83; 86; 89 82; 89 86
9 90; 91 92; 96; 98 94; 99

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 15/02/2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
20
26
15
G7
082
975
985
G6
3643
0141
6147
7572
7921
3486
8919
2845
4414
G5
6106
5446
7647
G4
11536
84864
07759
05436
46872
22975
92106
42553
17807
30162
68571
46901
27432
46897
29919
13629
26778
79766
20425
23133
36582
G3
34819
04904
06820
64813
58010
87085
G2
27874
09990
63347
G1
91051
56330
90811
ĐB
904254
325724
097708
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Chủ nhật
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 06; 06 04 01; 07; 08
1 13; 19; 19 10 11; 14; 15; 19
2 20; 25; 29 21; 24; 26 20
3 32; 36; 36 30; 33
4 43 41; 45; 46 47; 47; 47
5 51; 54 53 59
6 62 64 66
7 72; 74 71; 72; 75; 78 75
8 82 82; 85; 85; 86
9 90; 97

Xổ số Mega 6/45 Chủ nhật ngày 19/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01499
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
15,140,892,500 đồng
07
10
15
27
33
35
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 15,140,892,500
Giải nhất 18 10,000,000
Giải nhì 976 300,000
Giải ba 16,141 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 7 ngày 18/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01334
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
31,171,403,100 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3,584,969,750 đồng
09
19
20
28
37
39
24
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 31,171,403,100
Jackpot 2 0 3,584,969,750
Giải nhất 22 40,000,000
Giải nhì 880 500,000
Giải ba 16,580 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 2 ngày 20/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01069
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 562 939 1tr
Nhất 769 584 381 980 350k
Nhì 129 829 360 210k
917 062 454
Ba 833 652 063 329 100k
219 317 539 366

Xổ số Max 3D Pro Thứ 7 ngày 18/04/2026

Kỳ quay thưởng: #00715
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
844 103
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
103 844
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 1 30tr
325 016 058 518
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 5 10tr
903 709 335
132 181 038
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 5 4tr
322 428 069 749
561 407 551 643
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 43 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 423 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 5240 40k

Xổ số Điện Toán

Điện toán 123 - Chủ nhật ngày 15/02/2026

8 12 749

Xổ số thần tài - Chủ nhật ngày 15/02/2026

8995