Tháng 02/2026

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
      1
2345678
9101112131415
16171819202122
232425262728 

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 01/02/2026

14UE-6UE-2UE-9UE-19UE-4UE-20UE-8UE
ĐB 01377
G1 62903
G2 18387 07354
G3 10059 81560 41701
37260 17099 22989
G4 6605 3887 2927 2963
G5 1390 7638 4761
2703 7094 7161
G6 431 107 573
G7 58 03 47 05
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Chủ nhật
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01; 03; 03; 03; 05; 05; 07 0 60; 60; 90
1 1 01; 31; 61; 61
2 27 2
3 31; 38 3 03; 03; 03; 63; 73
4 47 4 54; 94
5 54; 58; 59 5 05; 05
6 60; 60; 61; 61; 63 6
7 73; 77 7 07; 27; 47; 77; 87; 87
8 87; 87; 89 8 38; 58
9 90; 94; 99 9 59; 89; 99

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Chủ nhật / XSMN 01/02/2026

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
04
85
17
G7
020
605
092
G6
6640
0675
9996
6649
3047
1547
6373
4589
3575
G5
3318
9132
0967
G4
43532
23873
34234
09198
51530
06924
21272
61857
86108
73691
80688
72897
90260
80547
99883
33358
96739
15007
41047
48152
69211
G3
45169
99258
30916
99656
75573
02818
G2
38452
34691
75667
G1
38457
80282
01076
ĐB
087891
061337
399829
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Chủ nhật
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 04 05 07; 08
1 18 11; 16; 17; 18
2 20 24; 29
3 32 30; 32; 37; 39 34
4 40; 47; 49 47; 47 47
5 52; 56; 57; 58 52; 57; 58
6 60; 69 67; 67
7 72; 73 73; 73; 75 75; 76
8 82; 85; 88; 89 83
9 91; 91; 98 91 92; 96; 97

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 01/02/2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
67
07
79
G7
596
562
503
G6
8218
0179
8151
9497
0308
0598
9922
2704
2041
G5
4667
1906
1001
G4
42731
77862
06622
76196
00391
41426
26169
17590
10689
78241
93097
23351
21396
76390
03333
11397
01487
28084
97622
20932
15632
G3
42368
36644
11581
05222
43999
52682
G2
94857
30053
05829
G1
51454
77760
01335
ĐB
921053
009578
485467
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Chủ nhật
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04; 06; 07; 08 01; 03
1 18
2 22; 22; 22 22; 26; 29
3 31 32 32; 33; 35
4 41 44 41
5 53; 54; 57 53 51; 51
6 67; 67; 68; 69 60; 62; 62 67
7 78; 79 79
8 87 81; 82; 84; 89
9 96; 96; 96; 97; 97 90; 90; 91; 97; 99 98

Xổ số Mega 6/45 Thứ 4 ngày 15/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01497
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
14,929,490,000 đồng
21
22
33
35
36
43
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 14,929,490,000
Giải nhất 42 10,000,000
Giải nhì 1,104 300,000
Giải ba 15,663 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 5 ngày 16/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01333
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
91,889,389,200 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
0 đồng
02
07
15
22
47
52
55
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 1 91,889,389,200
Jackpot 2 0 0
Giải nhất 19 40,000,000
Giải nhì 979 500,000
Giải ba 22,169 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 4 ngày 15/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01067
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 199 787 1tr
Nhất 987 800 615 715 350k
Nhì 213 985 607 210k
723 730 791
Ba 249 139 318 375 100k
616 765 170 157

Xổ số Max 3D Pro Thứ 5 ngày 16/04/2026

Kỳ quay thưởng: #00714
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
780 807
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
807 780
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 1 30tr
798 282 562 488
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 2 10tr
229 972 669
895 938 340
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 9 4tr
276 067 515 357
919 632 564 464
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 38 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 461 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 4995 40k

Xổ số Điện Toán

Điện toán 123 - Chủ nhật ngày 01/02/2026

3 73 679

Xổ số thần tài - Chủ nhật ngày 01/02/2026

3798