Tháng 02/2026

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
      1
2345678
9101112131415
16171819202122
232425262728 

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Thứ 5 / XSMB 05/02/2026

10UA-7UA-1UA-3UA-17UA-14UA-2UA-15UA
ĐB 10268
G1 07214
G2 26579 26609
G3 29697 34440 97261
06557 90341 04923
G4 7907 3742 9186 0629
G5 0094 5002 9856
7910 6887 5365
G6 664 748 487
G7 58 73 33 57
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 5
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02; 07; 09 0 10; 40
1 10; 14 1 41; 61
2 23; 29 2 02; 42
3 33 3 23; 33; 73
4 40; 41; 42; 48 4 14; 64; 94
5 56; 57; 57; 58 5 65
6 61; 64; 65; 68 6 56; 86
7 73; 79 7 07; 57; 57; 87; 87; 97
8 86; 87; 87 8 48; 58; 68
9 94; 97 9 09; 29; 79

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 05/02/2026

Tỉnh Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G8
76
21
46
G7
819
362
949
G6
6609
3920
8353
2090
0884
8361
3474
7795
7191
G5
6688
9677
2170
G4
01698
65216
25426
89921
09604
39629
45065
33475
25466
96139
72139
68972
46898
25575
30454
17474
58736
30130
80239
18775
43402
G3
21309
49309
61031
23850
53319
02681
G2
79838
74108
34921
G1
43753
92844
76425
ĐB
650658
207446
278360
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Thứ 5
Đầu Bình Thuận Tây Ninh An Giang
0 09; 09 04; 08; 09 02
1 19 16; 19
2 21 20; 21 21; 25; 26; 29
3 38; 39; 39 36; 39 30; 31
4 44; 46 46; 49
5 50; 53; 58 53; 54
6 65 62 60; 61; 66
7 74; 74; 76 75; 75; 75; 77 70; 72
8 88 84 81
9 90; 98; 98 95 91

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 05/02/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
46
06
81
G7
045
340
353
G6
0347
3788
3800
4932
3669
6935
1844
6458
5871
G5
3521
7780
2628
G4
64640
26772
50525
63260
62712
89677
02376
42469
22181
24386
15467
120
95728
84502
16485
56111
23082
21512
54597
64225
56191
G3
20192
14727
11822
45657
20917
34332
G2
58692
57686
36075
G1
52387
88810
00239
ĐB
155212
910374
797024
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 5
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02; 06 00
1 11; 12 10; 12; 17 12
2 21; 28 25; 27 20; 22; 24; 25; 28
3 32 32; 35; 39
4 40; 44; 45; 46; 47 40
5 57 58 53
6 60 67; 69; 69
7 76 72; 74 71; 75; 77
8 86; 87 80; 82; 86; 88 81; 81; 85
9 92; 92; 97 91

Xổ số Mega 6/45 Chủ nhật ngày 19/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01499
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
15,140,892,500 đồng
07
10
15
27
33
35
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 15,140,892,500
Giải nhất 18 10,000,000
Giải nhì 976 300,000
Giải ba 16,141 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 7 ngày 18/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01334
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
31,171,403,100 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3,584,969,750 đồng
09
19
20
28
37
39
24
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 31,171,403,100
Jackpot 2 0 3,584,969,750
Giải nhất 22 40,000,000
Giải nhì 880 500,000
Giải ba 16,580 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 2 ngày 20/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01069
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 562 939 1tr
Nhất 769 584 381 980 350k
Nhì 129 829 360 210k
917 062 454
Ba 833 652 063 329 100k
219 317 539 366

Xổ số Max 3D Pro Thứ 7 ngày 18/04/2026

Kỳ quay thưởng: #00715
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
844 103
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
103 844
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 1 30tr
325 016 058 518
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 5 10tr
903 709 335
132 181 038
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 5 4tr
322 428 069 749
561 407 551 643
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 43 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 423 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 5240 40k

Xổ số Điện Toán

Điện toán 123 - Thứ 5 ngày 05/02/2026

8 04 754

Xổ số thần tài - Thứ 5 ngày 05/02/2026

8505