Tháng 02/2026

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
      1
2345678
9101112131415
16171819202122
232425262728 

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Thứ 7 / XSMB 14/02/2026

15VP-18VP-6VP-4VP-10VP-3VP-1VP-20VP
ĐB 90630
G1 60522
G2 04734 21740
G3 51904 72260 94137
41807 10503 34635
G4 9834 4280 9213 6455
G5 8491 4037 2589
3568 7727 5954
G6 915 781 457
G7 18 09 60 86
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 7
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 03; 04; 07; 09 0 30; 40; 60; 60; 80
1 13; 15; 18 1 81; 91
2 22; 27 2 22
3 30; 34; 34; 35; 37; 37 3 03; 13
4 40 4 04; 34; 34; 54
5 54; 55; 57 5 15; 35; 55
6 60; 60; 68 6 86
7 7 07; 27; 37; 37; 57
8 80; 81; 86; 89 8 18; 68
9 91 9 09; 89

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 14/02/2026

Tỉnh HCM Bình Phước Hậu Giang Long An
G8
01
17
89
44
G7
542
110
464
173
G6
3665
7273
8055
8333
5670
4872
3158
2837
3576
5819
1504
9931
G5
9330
2403
2924
6465
G4
02956
08114
35297
87551
25577
75553
38525
23935
05505
19626
81579
55170
74856
30356
77426
58970
27949
33618
10842
02579
44869
66185
25564
90051
51847
62050
75561
74563
G3
09823
02302
44694
35014
58407
47757
21736
24809
G2
17015
59675
47579
32342
G1
14432
03377
17347
96356
ĐB
525331
850487
365053
546079
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Thứ 7
Đầu HCM Bình Phước Hậu Giang Long An
0 01; 05; 07 02; 03 04 09
1 15 10; 14; 17; 18; 19 14
2 23 26 24; 25; 26
3 30; 31; 32 36 31; 33; 35; 37
4 42; 47; 49 42; 47 42; 44
5 56; 56 50; 53; 56; 57 53; 55; 58 51; 51; 56
6 65; 69 61; 64; 64 63; 65
7 70; 76; 77 72; 73; 75; 77 79; 79 70; 70; 73; 79; 79
8 85; 87 89
9 94; 97

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 14/02/2026

Tỉnh Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
52
22
71
G7
475
612
677
G6
8943
6569
0914
5926
6241
1142
4237
0923
9146
G5
6514
0066
5174
G4
19081
42578
81387
34751
71655
81666
38911
06022
57800
60771
96726
26564
90451
64567
59588
62418
38430
80680
69363
85359
66645
G3
36540
64146
69372
45617
10559
26200
G2
01011
15254
44956
G1
89259
26885
76600
ĐB
508844
342908
902431
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 7
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 08 00; 00; 00
1 11; 11; 14; 17; 18 12 14
2 26 22; 22; 23; 26
3 37 30 31
4 40; 43; 44 41; 46 42; 45; 46
5 51; 51; 52; 59 54; 55; 59; 59 56
6 63 66; 67; 69 64; 66
7 71; 75 78 71; 72; 74; 77
8 81 85 80; 87; 88
9

Xổ số Mega 6/45 Thứ 6 ngày 17/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01498
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
13,547,280,000 đồng
01
10
19
31
36
38
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 13,547,280,000
Giải nhất 16 10,000,000
Giải nhì 884 300,000
Giải ba 14,914 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 5 ngày 16/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01333
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
91,889,389,200 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
0 đồng
02
07
15
22
47
52
55
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 1 91,889,389,200
Jackpot 2 0 0
Giải nhất 19 40,000,000
Giải nhì 979 500,000
Giải ba 22,169 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 6 ngày 17/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01068
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 968 946 1tr
Nhất 674 771 206 460 350k
Nhì 616 363 356 210k
111 541 623
Ba 599 629 865 124 100k
399 266 643 159

Xổ số Max 3D Pro Thứ 5 ngày 16/04/2026

Kỳ quay thưởng: #00714
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
780 807
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
807 780
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 1 30tr
798 282 562 488
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 2 10tr
229 972 669
895 938 340
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 9 4tr
276 067 515 357
919 632 564 464
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 38 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 461 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 4995 40k

Xổ số Điện Toán

Điện toán 123 - Thứ 7 ngày 14/02/2026

9 09 227

Điện toán 6x36 - Thứ 7 ngày 14/02/2026

29 23 30 11 08 01

Xổ số thần tài - Thứ 7 ngày 14/02/2026

4767