Tháng 01/2026

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
   1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031 

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 04/01/2026

11TN-10TN-2TN-9TN-7TN-5TN-4TN-15TN
ĐB 72397
G1 89278
G2 16329 48048
G3 97159 17185 89076
75782 16654 21201
G4 1843 2975 4502 1658
G5 8385 1584 4326
7132 5751 8036
G6 239 577 634
G7 68 34 77 25
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Chủ nhật
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01; 02 0
1 1 01; 51
2 25; 26; 29 2 02; 32; 82
3 32; 34; 34; 36; 39 3 43
4 43; 48 4 34; 34; 54; 84
5 51; 54; 58; 59 5 25; 75; 85; 85
6 68 6 26; 36; 76
7 75; 76; 77; 77; 78 7 77; 77; 97
8 82; 84; 85; 85 8 48; 58; 68; 78
9 97 9 29; 39; 59

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Chủ nhật / XSMN 04/01/2026

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
48
25
07
G7
308
935
909
G6
6093
4389
3543
3117
0479
2115
2958
8847
8117
G5
2920
6771
9616
G4
10423
72151
73408
91208
91105
92339
13568
19481
53571
46186
41212
81190
95813
14085
69852
99257
46257
63000
61496
30098
18265
G3
69949
92934
64384
27434
24143
10466
G2
37765
33222
28641
G1
93629
86746
67054
ĐB
520288
600433
209071
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Chủ nhật
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 08; 08 05 00; 07; 08; 09
1 13; 17 12 15; 16; 17
2 20; 23; 29 22; 25
3 34 33; 34; 35 39
4 48; 49 43; 46; 47 41; 43
5 57; 58 51; 57 52; 54
6 65; 68 65; 66
7 71; 79 71; 71
8 86; 88 81; 85; 89 84
9 93; 96 98 90

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 04/01/2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
27
78
81
G7
942
451
753
G6
7098
7020
2227
1188
0286
6915
9957
8016
0195
G5
2984
2166
5364
G4
73304
70272
98256
80770
23696
32740
64453
51452
49770
62693
18361
70720
18789
05454
46982
68081
59783
25471
54978
12309
25760
G3
58521
34596
90303
79545
83917
54685
G2
28172
93034
55725
G1
36948
07665
29811
ĐB
631267
840504
528264
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Chủ nhật
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04 04; 09 03
1 16; 17 11; 15
2 21; 27 20 20; 25; 27
3 34
4 42; 45; 48 40
5 53; 57 51; 52; 54 53; 56
6 67 61; 65; 66 60; 64; 64
7 70; 72; 78 72; 78 70; 71
8 81; 84; 88; 89 83; 86 81; 82; 85
9 93; 98 96; 96 95

Xổ số Mega 6/45 Chủ nhật ngày 04/01/2026

Kỳ quay thưởng: #01454
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
14,884,127,500 đồng
02
12
21
29
35
44
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 14,884,127,500
Giải nhất 30 10,000,000
Giải nhì 1,082 300,000
Giải ba 16,635 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 3 ngày 06/01/2026

Kỳ quay thưởng: #01291
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
176,547,951,300 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
9,586,275,550 đồng
22
28
29
30
34
47
20
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 176,547,951,300
Jackpot 2 0 9,586,275,550
Giải nhất 23 40,000,000
Giải nhì 1,722 500,000
Giải ba 38,099 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 2 ngày 05/01/2026

Kỳ quay thưởng: #01025
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 862 671 1tr
Nhất 006 651 760 747 350k
Nhì 026 320 756 210k
277 746 194
Ba 810 507 375 583 100k
098 952 770 690

Xổ số Max 3D Pro Thứ 3 ngày 06/01/2026

Kỳ quay thưởng: #00672
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
059 919
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
919 059
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 0 30tr
866 314 088 357
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 2 10tr
807 268 201
344 006 217
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 7 4tr
924 282 356 166
711 479 936 458
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 50 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 571 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 4896 40k

Xổ số Điện Toán

Điện toán 123 - Chủ nhật ngày 04/01/2026

2 47 357

Xổ số thần tài - Chủ nhật ngày 04/01/2026

6264