Tháng 01/2026

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
   1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031 

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Thứ 5 / XSMB 22/01/2026

13UR-4UR-2UR-16UR-8UR-9UR-10UR-6UR
ĐB 84063
G1 18541
G2 60215 67246
G3 83347 49488 42251
16165 27018 04302
G4 0187 5560 0282 5399
G5 4696 4799 7270
1403 6263 5344
G6 819 774 727
G7 53 69 39 43
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 5
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02; 03 0 60; 70
1 15; 18; 19 1 41; 51
2 27 2 02; 82
3 39 3 03; 43; 53; 63; 63
4 41; 43; 44; 46; 47 4 44; 74
5 51; 53 5 15; 65
6 60; 63; 63; 65; 69 6 46; 96
7 70; 74 7 27; 47; 87
8 82; 87; 88 8 18; 88
9 96; 99; 99 9 19; 39; 69; 99; 99

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 23/01/2026

Tỉnh Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
G8
23
59
00
G7
340
425
923
G6
7858
2243
4274
7412
8362
7750
0053
6622
9737
G5
2528
1225
4379
G4
42025
50064
73253
96994
61120
72911
28554
64669
78758
54939
04422
82827
37518
39717
68817
90460
64023
81726
22250
43304
88283
G3
15974
37749
69588
76669
03479
90800
G2
97765
56424
34509
G1
81774
06493
14377
ĐB
206511
042663
860646
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Thứ 6
Đầu Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
0 04 00; 00; 09
1 11; 12; 18 17 11; 17
2 23; 25; 28 20; 22; 22; 23; 24; 25; 25 23; 26; 27
3 39 37
4 40 43; 49 46
5 50; 53; 54; 58 59 50; 53; 58
6 60; 65; 69 62; 63; 64; 69
7 74; 74 79 74; 77; 79
8 83; 88
9 94 93

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 22/01/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
52
54
55
G7
198
203
839
G6
5513
6966
6697
2688
2300
0984
2112
4678
9198
G5
0985
8231
3403
G4
05955
99096
95245
92219
25899
37712
37263
03623
02509
45343
30637
39558
33680
78856
00477
29665
86868
77554
02437
75202
61499
G3
54636
30982
81631
79667
76140
17089
G2
30770
29416
61142
G1
31571
48126
17876
ĐB
703970
617395
497242
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 5
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00; 02; 03 03; 09
1 12; 13; 19 16 12
2 23; 26
3 36; 37 31; 37 31; 39
4 43 40 42; 42; 45
5 52; 55 54; 56 54; 55; 58
6 63; 65; 67 66; 68
7 70; 70; 71 78 76; 77
8 80; 85; 88 82 84; 89
9 98 95; 96; 99 97; 98; 99

Xổ số Mega 6/45 Thứ 4 ngày 21/01/2026

Kỳ quay thưởng: #01461
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
29,100,546,500 đồng
01
18
23
24
29
37
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 29,100,546,500
Giải nhất 26 10,000,000
Giải nhì 1,363 300,000
Giải ba 23,137 30,000

Xổ số Power 6/55

Kỳ quay thưởng: #01298
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
0 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
0 đồng
02
20
21
29
36
50
05
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0
Jackpot 2 0
Giải nhất 0 0
Giải nhì 0 0
Giải ba 0 0

Xổ số Max 3D Thứ 4 ngày 21/01/2026

Kỳ quay thưởng: #01032
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 329 543 1tr
Nhất 596 787 891 800 350k
Nhì 819 213 206 210k
550 621 253
Ba 944 613 750 052 100k
138 233 549 670

Xổ số Max 3D Pro Thứ 5 ngày 22/01/2026

Kỳ quay thưởng: #00679
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
973 168
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
168 973
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 1 30tr
533 763 839 577
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 1 10tr
339 010 755
382 502 413
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 11 4tr
868 060 011 385
174 275 865 302
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 58 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 653 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 4498 40k

Xổ số Điện Toán

Điện toán 123 - Thứ 5 ngày 22/01/2026

6 94 710

Xổ số thần tài - Thứ 5 ngày 22/01/2026

7474