Tháng 01/2026

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
   1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031 

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 25/01/2026

4UN-2UN-11UN-14UN-17UN-13UN-1UN-15UN
ĐB 08230
G1 57060
G2 26225 01219
G3 09580 19519 96438
51944 07151 01630
G4 3102 2391 4962 8535
G5 5523 5519 6483
6771 7336 1652
G6 489 940 371
G7 33 97 86 63
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Chủ nhật
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02 0 30; 30; 40; 60; 80
1 19; 19; 19 1 51; 71; 71; 91
2 23; 25 2 02; 52; 62
3 30; 30; 33; 35; 36; 38 3 23; 33; 63; 83
4 40; 44 4 44
5 51; 52 5 25; 35
6 60; 62; 63 6 36; 86
7 71; 71 7 97
8 80; 83; 86; 89 8 38
9 91; 97 9 19; 19; 19; 89

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Chủ nhật / XSMN 25/01/2026

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
57
23
02
G7
756
745
677
G6
1237
1733
9768
5859
0249
0940
0119
5246
6711
G5
7037
3681
7942
G4
63536
75657
63554
13164
63226
08923
19941
71207
70952
93874
72411
13448
15913
74503
39809
21453
69845
54965
97017
28967
25717
G3
71878
56207
14532
08928
07402
89609
G2
97959
96021
73478
G1
43176
83950
31381
ĐB
804455
641355
545527
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Chủ nhật
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 02; 03; 07; 07 02; 09; 09
1 13; 17; 19 11 11; 17
2 28 21; 23; 26 23; 27
3 36; 37; 37 33 32
4 41 45; 45; 46; 49 40; 42; 48
5 53; 55; 56; 57; 59; 59 50; 55; 57 52; 54
6 64 67 65; 68
7 74; 76; 78 77; 78
8 81 81
9

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 25/01/2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
80
73
70
G7
361
129
083
G6
4016
7583
7657
1057
0979
8537
4652
7210
4636
G5
2582
2920
2470
G4
19234
90385
17938
76046
51264
22744
28542
96935
52595
99867
30919
51579
89867
66729
66552
54018
81302
74148
50142
63889
81090
G3
76837
47969
41590
17211
53086
01143
G2
08887
95790
64199
G1
66388
15082
41975
ĐB
557999
002377
865054
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Chủ nhật
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02
1 11; 16; 18 10; 19
2 20; 29; 29
3 34; 37 35 36; 37; 38
4 42; 42; 46 43; 44; 48
5 52; 57 52; 54; 57
6 61; 67; 67 64; 69
7 73; 77; 79 70; 70; 75; 79
8 80; 82; 87; 88 82; 83; 85; 86; 89 83
9 99 90 90; 90; 95; 99

Xổ số Mega 6/45 Chủ nhật ngày 25/01/2026

Kỳ quay thưởng: #01463
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
34,189,642,000 đồng
02
19
20
24
33
34
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 34,189,642,000
Giải nhất 21 10,000,000
Giải nhì 1,338 300,000
Giải ba 23,230 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 7 ngày 24/01/2026

Kỳ quay thưởng: #01299
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
35,167,297,350 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
19,114,446,050 đồng
14
24
25
30
35
53
18
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 35,167,297,350
Jackpot 2 0 19,114,446,050
Giải nhất 12 40,000,000
Giải nhì 687 500,000
Giải ba 14,610 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 6 ngày 23/01/2026

Kỳ quay thưởng: #01033
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 636 706 1tr
Nhất 634 492 253 671 350k
Nhì 403 386 914 210k
136 747 146
Ba 132 149 185 124 100k
839 239 586 770

Xổ số Max 3D Pro Thứ 7 ngày 24/01/2026

Kỳ quay thưởng: #00680
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
746 888
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
888 746
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 1 30tr
209 104 313 142
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 2 10tr
440 551 347
726 220 289
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 2 4tr
699 033 191 564
233 005 643 751
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 30 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 549 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 4656 40k

Xổ số Điện Toán

Điện toán 123 - Chủ nhật ngày 25/01/2026

1 70 107

Xổ số thần tài - Chủ nhật ngày 25/01/2026

4331