Tháng 01/2026

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
   1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031 

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Thứ 7 / XSMB 24/01/2026

12UP-18UP-6UP-3UP-8UP-14UP-20UP-2UP
ĐB 52062
G1 57796
G2 79745 30666
G3 65247 95051 68829
00009 25760 27583
G4 4836 3722 1276 8236
G5 5922 1188 0449
4561 3565 4500
G6 811 013 869
G7 34 84 51 98
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 7
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 09 0 00; 60
1 11; 13 1 11; 51; 51; 61
2 22; 22; 29 2 22; 22; 62
3 34; 36; 36 3 13; 83
4 45; 47; 49 4 34; 84
5 51; 51 5 45; 65
6 60; 61; 62; 65; 66; 69 6 36; 36; 66; 76; 96
7 76 7 47
8 83; 84; 88 8 88; 98
9 96; 98 9 09; 29; 49; 69

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 24/01/2026

Tỉnh HCM Bình Phước Hậu Giang Long An
G8
52
22
16
34
G7
196
578
171
427
G6
9920
9803
6119
0225
1815
8739
2795
0269
3755
2279
5020
2506
G5
9544
0376
9643
1447
G4
75176
62733
39345
59352
24962
00208
49428
53192
96685
10028
83010
24300
57997
89236
04246
18105
23260
05248
44028
21869
69342
42487
79716
99781
59915
07608
57051
04275
G3
49182
85308
12367
37435
37256
80582
82358
68369
G2
97035
52060
55045
82824
G1
42045
81564
31065
91392
ĐB
124594
450526
724047
145400
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Thứ 7
Đầu HCM Bình Phước Hậu Giang Long An
0 03; 08; 08; 08 00; 00; 05; 06
1 15; 15 10; 16; 16; 19
2 20 22; 26; 28 20; 28; 28 24; 25; 27
3 35 33; 36; 39 34; 35
4 42; 44; 45 48 43; 45; 45; 46; 47 47
5 52; 55; 56 51; 58 52
6 60; 62 60; 64 65; 67 69; 69; 69
7 76 76; 78; 79 71 75
8 82; 85 82; 87 81
9 94; 96; 97 95 92; 92

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 24/01/2026

Tỉnh Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
59
78
21
G7
648
189
187
G6
9607
1715
9039
0261
6524
0320
5279
8987
8746
G5
6349
2906
6929
G4
37656
10674
31115
32811
08699
10493
59271
96323
57901
64143
94599
34359
82546
99530
27309
14863
96480
32789
18147
23554
32842
G3
12913
13154
74642
47706
12707
13095
G2
61759
21234
83497
G1
27176
45826
02432
ĐB
213974
499935
640224
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 7
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 06; 07 06; 07 01; 09
1 11; 13 15 15
2 23; 24; 26 20; 21; 24; 29
3 30; 34; 35 32; 39
4 43; 46; 47; 48; 49 42; 42; 46
5 56; 59; 59 54; 54 59
6 61; 63
7 71; 74; 76; 79 74; 78
8 80; 87; 89 87; 89
9 99; 99 93; 95; 97

Xổ số Mega 6/45 Thứ 6 ngày 23/01/2026

Kỳ quay thưởng: #01462
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
31,504,393,000 đồng
09
15
16
20
22
31
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 31,504,393,000
Giải nhất 22 10,000,000
Giải nhì 1,433 300,000
Giải ba 24,325 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 7 ngày 24/01/2026

Kỳ quay thưởng: #01299
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
35,167,297,350 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
19,114,446,050 đồng
14
24
25
30
35
53
18
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 35,167,297,350
Jackpot 2 0 19,114,446,050
Giải nhất 12 40,000,000
Giải nhì 687 500,000
Giải ba 14,610 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 6 ngày 23/01/2026

Kỳ quay thưởng: #01033
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 636 706 1tr
Nhất 634 492 253 671 350k
Nhì 403 386 914 210k
136 747 146
Ba 132 149 185 124 100k
839 239 586 770

Xổ số Max 3D Pro Thứ 7 ngày 24/01/2026

Kỳ quay thưởng: #00680
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
746 888
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
888 746
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 1 30tr
209 104 313 142
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 2 10tr
440 551 347
726 220 289
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 2 4tr
699 033 191 564
233 005 643 751
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 30 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 549 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 4656 40k

Xổ số Điện Toán

Điện toán 123 - Thứ 7 ngày 24/01/2026

1 33 869

Điện toán 6x36 - Thứ 7 ngày 24/01/2026

09 14 17 23 29 30

Xổ số thần tài - Thứ 7 ngày 24/01/2026

2832