Tháng 02/2025

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Thứ 7 / XSMB 15/02/2025

1BY-3BY-4BY-8BY-11BY-12BY-16BY-19BY
ĐB 75155
G1 20665
G2 14861 59563
G3 64059 20433 92491
57777 73095 49673
G4 2771 2542 0555 7368
G5 9935 9681 0607
7914 0971 6619
G6 920 156 429
G7 45 25 96 77
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 7
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 07 0 20
1 14; 19 1 61; 71; 71; 81; 91
2 20; 25; 29 2 42
3 33; 35 3 33; 63; 73
4 42; 45 4 14
5 55; 55; 56; 59 5 25; 35; 45; 55; 55; 65; 95
6 61; 63; 65; 68 6 56; 96
7 71; 71; 73; 77; 77 7 07; 77; 77
8 81 8 68
9 91; 95; 96 9 19; 29; 59

XSĐT - Thứ 7 ngày 15/02/2025

Điện toán 123

6 07 816

Điện toán 6x36

08 09 10 11 25 26

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 15/02/2025

Tỉnh HCM Bình Phước Hậu Giang Long An
G8
41
57
33
85
G7
794
003
427
710
G6
8653
7409
0324
2414
6219
0679
5358
0584
6964
1066
5078
2678
G5
3109
1558
0708
5243
G4
29762
40851
30846
47499
58893
70971
34765
26566
24439
81435
37604
72926
15332
03230
98039
35954
88807
90327
10438
77818
83454
77465
10925
41706
42091
42081
37141
41981
G3
24953
03353
79309
74931
93996
15240
18224
89858
G2
49629
82324
25455
28623
G1
51303
85742
57306
72966
ĐB
682158
929357
526065
120802
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Thứ 7
Đầu HCM Bình Phước Hậu Giang Long An
0 03; 07; 09 03; 09 04; 06; 08; 09 02; 06
1 19 10; 14; 18
2 29 24; 27 24; 24; 25; 27 23; 26
3 32; 39 30; 35 33; 38; 39 31
4 41 40; 42 41; 46 43
5 53; 53; 54; 58 51; 53; 57; 57; 58 55; 58 54; 58
6 62; 64 65; 66 65; 65 66; 66
7 71; 79 78 78
8 81 81; 84; 85
9 91; 93; 94; 96 99

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 15/02/2025

Tỉnh Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
14
11
24
G7
699
333
309
G6
9388
4516
3815
9762
6908
9995
2796
9604
9898
G5
4016
5606
6853
G4
61449
15652
34130
26820
07106
73636
56945
63922
89895
89253
37021
13085
19881
20695
73170
02837
54684
52397
41317
04826
88388
G3
89725
20726
22810
66935
20038
82450
G2
47347
31371
55281
G1
32137
80983
42904
ĐB
281516
762643
783058
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 7
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 04; 06; 06; 08 04; 09
1 14; 16; 16; 17 11; 16 10; 15
2 20; 25 21; 22; 26; 26 24
3 35; 37; 37 33; 38 30; 36
4 45; 47; 49 43
5 53 52 50; 53; 58
6 62
7 71 70
8 81; 88 83; 84 81; 85; 88
9 96; 99 95 95; 95; 97; 98

Xổ số Mega 6/45 Thứ 4 ngày 09/09/2026

Kỳ quay thưởng: #01560
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
54,850,911,000 đồng
12
17
20
21
36
43
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 54,850,911,000
Giải nhất 52 10,000,000
Giải nhì 2,130 300,000
Giải ba 35,347 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 5 ngày 10/09/2026

Kỳ quay thưởng: #01396
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
61,515,559,200 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4,698,054,000 đồng
02
05
28
32
51
53
50
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 61,515,559,200
Jackpot 2 0 4,698,054,000
Giải nhất 19 40,000,000
Giải nhì 805 500,000
Giải ba 17,990 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 4 ngày 09/09/2026

Kỳ quay thưởng: #01130
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 757 791 1tr
Nhất 940 908 999 309 350k
Nhì 430 487 660 210k
701 450 721
Ba 166 088 587 487 100k
307 518 273 878

Xổ số Max 3D Pro Thứ 5 ngày 10/09/2026

Kỳ quay thưởng: #00777
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
223 174
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
174 223
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 0 30tr
288 089 584 903
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 4 10tr
492 796 183
853 957 995
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 4 4tr
445 784 637 824
438 247 758 261
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 44 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 588 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 5635 40k