Tháng 02/2025

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Thứ 7 / XSMB 08/02/2025

20AG-14AG-5AG-19AG-17AG-7AG-4AG-15AG
ĐB 54528
G1 17562
G2 69417 01727
G3 10557 62141 51584
27618 72213 39382
G4 7718 9454 7062 8367
G5 8712 1995 4763
7003 4060 8835
G6 636 875 992
G7 35 54 78 32
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 7
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 03 0 60
1 12; 13; 17; 18; 18 1 41
2 27; 28 2 12; 32; 62; 62; 82; 92
3 32; 35; 35; 36 3 03; 13; 63
4 41 4 54; 54; 84
5 54; 54; 57 5 35; 35; 75; 95
6 60; 62; 62; 63; 67 6 36
7 75; 78 7 17; 27; 57; 67
8 82; 84 8 18; 18; 28; 78
9 92; 95 9

XSĐT - Thứ 7 ngày 08/02/2025

Điện toán 123

3 12 098

Điện toán 6x36

01 06 17 24 27 32

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 08/02/2025

Tỉnh HCM Bình Phước Hậu Giang Long An
G8
89
08
17
09
G7
769
622
028
887
G6
2736
0460
9160
8607
9305
7518
6135
8105
5722
0704
4045
7949
G5
9026
9313
7875
7781
G4
08589
23105
63798
25374
90007
52734
01192
64956
32194
33286
44356
31280
99289
30061
11382
47112
35933
19134
74703
96246
41057
58431
83959
10193
70142
00308
21491
98266
G3
60654
51880
72192
04565
72112
76371
00053
19441
G2
61173
39043
21735
47644
G1
92169
83425
48972
52958
ĐB
973157
844663
495172
049433
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Thứ 7
Đầu HCM Bình Phước Hậu Giang Long An
0 05; 07 04; 05; 08; 08 03 05; 07; 09
1 12 13; 18 17 12
2 22; 26 22; 25 28
3 33; 36 31; 34; 34 35; 35 33
4 42 43 45 41; 44; 46; 49
5 54; 57; 57 53; 56; 59 56; 58
6 69; 69 60; 61; 63 60 65; 66
7 73 71 72; 72; 75 74
8 89; 89; 89 80; 86 82 80; 81; 87
9 94 91; 92; 92; 98 93

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 08/02/2025

Tỉnh Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
57
58
47
G7
096
878
029
G6
5066
0961
6890
8546
8300
0953
5229
2587
0856
G5
1927
8608
5564
G4
79793
40001
11940
61083
55240
66030
43243
00085
01169
44218
96695
29433
83922
71178
98282
48011
13415
58052
43845
19034
26182
G3
64386
31436
90720
80740
04168
42415
G2
06099
59314
69007
G1
03148
97957
92684
ĐB
268674
588834
435519
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 7
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 00; 01; 08 07
1 11; 18 14; 15 15; 19
2 22; 27; 29 20; 29
3 34; 34; 36 30; 33
4 40; 43; 45; 46; 48 40 40; 47
5 57 57; 58 52; 53; 56
6 66 61; 68 64; 69
7 74 78; 78
8 83; 86 85; 87 82; 82; 84
9 93; 96; 99 95 90

Xổ số Mega 6/45 Thứ 4 ngày 09/09/2026

Kỳ quay thưởng: #01560
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
54,850,911,000 đồng
12
17
20
21
36
43
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 54,850,911,000
Giải nhất 52 10,000,000
Giải nhì 2,130 300,000
Giải ba 35,347 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 5 ngày 10/09/2026

Kỳ quay thưởng: #01396
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
61,515,559,200 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4,698,054,000 đồng
02
05
28
32
51
53
50
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 61,515,559,200
Jackpot 2 0 4,698,054,000
Giải nhất 19 40,000,000
Giải nhì 805 500,000
Giải ba 17,990 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 4 ngày 09/09/2026

Kỳ quay thưởng: #01130
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 757 791 1tr
Nhất 940 908 999 309 350k
Nhì 430 487 660 210k
701 450 721
Ba 166 088 587 487 100k
307 518 273 878

Xổ số Max 3D Pro Thứ 5 ngày 10/09/2026

Kỳ quay thưởng: #00777
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
223 174
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
174 223
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 0 30tr
288 089 584 903
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 4 10tr
492 796 183
853 957 995
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 4 4tr
445 784 637 824
438 247 758 261
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 44 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 588 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 5635 40k