Tháng 01/2026

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
   1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031 

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Thứ 2 / XSMB 12/01/2026

18TD-12TD-3TD-17TD-11TD-19TD-1TD-2TD
ĐB 31894
G1 58524
G2 99688 98714
G3 80158 02439 79195
56597 11543 45857
G4 7282 1938 2863 1645
G5 6652 1464 0773
6100 6739 3640
G6 301 697 335
G7 31 34 20 42
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 2
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 01 0 00; 20; 40
1 14 1 01; 31
2 20; 24 2 42; 52; 82
3 31; 34; 35; 38; 39; 39 3 43; 63; 73
4 40; 42; 43; 45 4 14; 24; 34; 64; 94
5 52; 57; 58 5 35; 45; 95
6 63; 64 6
7 73 7 57; 97; 97
8 82; 88 8 38; 58; 88
9 94; 95; 97; 97 9 39; 39

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 12/01/2026

Tỉnh HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
12
35
07
G7
249
399
040
G6
1295
0179
9121
6808
7086
9111
2651
9641
8604
G5
6560
5190
8286
G4
87444
14656
32699
62356
74787
38069
21501
80283
08866
31591
93410
60203
23054
29433
90242
22168
00177
81947
38719
56442
91213
G3
51462
32140
97255
68841
44707
73968
G2
70088
01781
86207
G1
01618
63550
66744
ĐB
965406
941284
677688
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Thứ 2
Đầu HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 01; 06; 08 07 03; 04; 07; 07
1 12; 18; 19 10 11; 13
2 21
3 33; 35
4 41; 44; 49 40; 41; 42 40; 42; 44; 47
5 51; 54; 56 50; 56 55
6 60; 62; 68 66; 68; 69
7 77; 79
8 88 81; 83; 84; 86; 87 86; 88
9 91; 95 90; 99 99

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 12/01/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
06
41
G7
158
769
G6
5030
9875
2678
9476
9339
1087
G5
1499
3219
G4
90080
71150
88651
95325
39593
90357
53195
71175
86786
61948
36607
54334
92213
11464
G3
56906
14446
12226
65378
G2
11152
04957
G1
71307
38437
ĐB
321282
640801
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 2
Đầu Phú Yên Huế
0 06; 06; 07; 07 01
1 13 19
2 26 25
3 30; 39 34; 37
4 41; 46; 48
5 51; 52; 58 50; 57; 57
6 64; 69
7 78 75; 75; 76; 78
8 80; 82; 86 87
9 93; 95; 99

Xổ số Mega 6/45 Chủ nhật ngày 11/01/2026

Kỳ quay thưởng: #01457
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
20,107,286,000 đồng
08
10
21
25
31
38
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 20,107,286,000
Giải nhất 20 10,000,000
Giải nhì 1,176 300,000
Giải ba 20,285 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 7 ngày 10/01/2026

Kỳ quay thưởng: #01293
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
199,827,244,650 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
12,172,863,700 đồng
09
16
30
33
34
38
49
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 199,827,244,650
Jackpot 2 0 12,172,863,700
Giải nhất 33 40,000,000
Giải nhì 2,445 500,000
Giải ba 46,356 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 2 ngày 12/01/2026

Kỳ quay thưởng: #01028
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 215 039 1tr
Nhất 339 588 268 942 350k
Nhì 714 714 277 210k
155 660 394
Ba 757 987 734 288 100k
350 885 108 770

Xổ số Max 3D Pro Thứ 7 ngày 10/01/2026

Kỳ quay thưởng: #00674
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
700 992
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
992 700
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 0 30tr
979 945 716 026
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 1 10tr
833 938 133
237 377 863
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 5 4tr
674 795 548 117
506 517 562 835
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 29 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 359 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 4723 40k

Xổ số Điện Toán

Điện toán 123 - Thứ 2 ngày 12/01/2026

8 58 530

Xổ số thần tài - Thứ 2 ngày 12/01/2026

9603