Tháng 11/2025

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Thứ 7 / XSMB 01/11/2025

15QP-3QP-14QP-16QP-6QP-1QP-19QP-9QP
ĐB 58192
G1 69186
G2 51304 43356
G3 28584 39725 93626
28972 06664 51857
G4 4174 9361 5961 5243
G5 2312 4735 9171
6516 3053 1161
G6 448 819 926
G7 46 82 21 62
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 7
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04 0
1 12; 16; 19 1 21; 61; 61; 61; 71
2 21; 25; 26; 26 2 12; 62; 72; 82; 92
3 35 3 43; 53
4 43; 46; 48 4 04; 64; 74; 84
5 53; 56; 57 5 25; 35
6 61; 61; 61; 62; 64 6 16; 26; 26; 46; 56; 86
7 71; 72; 74 7 57
8 82; 84; 86 8 48
9 92 9 19

XSĐT - Thứ 7 ngày 01/11/2025

Điện toán 123

0 10 290

Điện toán 6x36

18 11 27 22 34 14

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 01/11/2025

Tỉnh HCM Bình Phước Hậu Giang Long An
G8
48
10
22
39
G7
050
557
001
789
G6
0547
5548
9090
9899
1482
3456
9864
4639
8276
9452
8872
8055
G5
3912
8908
3302
0840
G4
68833
97107
29051
88405
28879
44274
79062
19171
38136
61872
01251
40133
75798
23632
67754
41282
63073
23987
53318
59731
34046
78595
38141
77860
79770
42283
17518
82866
G3
17421
48225
40034
51655
04629
18019
53651
68041
G2
22853
91878
29820
62960
G1
26168
29593
94050
99412
ĐB
425632
539631
495851
313631
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Thứ 7
Đầu HCM Bình Phước Hậu Giang Long An
0 07; 08 01; 02 05
1 12 10; 19 18; 18 12
2 21; 29 25 20; 22
3 32; 33; 36 31; 32 34 31; 31; 33; 39; 39
4 46; 47; 48 48 41 40; 41
5 50; 53 52; 56; 57 50; 51; 51; 51; 51; 54 55; 55
6 68 62; 64 60; 60; 66
7 70; 73; 76; 79 72; 74; 78 72 71
8 82 83; 87 82; 89
9 98 93; 95 90 99

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 01/11/2025

Tỉnh Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
33
83
53
G7
210
858
739
G6
9589
4455
2567
6218
0599
3174
5218
3500
1098
G5
8207
7374
3771
G4
57179
26044
23403
19668
96972
15511
14519
81061
45150
82796
97351
55346
46235
65756
24912
61152
84248
02865
03912
59817
13970
G3
14831
56146
92652
05096
97460
42058
G2
57256
98251
30276
G1
25541
15453
16160
ĐB
036664
917890
691981
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 7
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 07 00 03
1 10; 12; 18; 18; 19 17 11; 12
2
3 31; 33; 35 39
4 41 44; 46; 48 46
5 52; 56 51; 51; 53; 55; 56; 58 50; 52; 53; 58
6 64; 68 60; 61 60; 65; 67
7 79 72; 74 70; 71; 74; 76
8 89 83 81
9 96; 96 90; 99 98

Xổ số Mega 6/45 Chủ nhật ngày 20/09/2026

Kỳ quay thưởng: #01565
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
96,163,598,000 đồng
10
15
16
27
33
38
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 96,163,598,000
Giải nhất 68 10,000,000
Giải nhì 3,255 300,000
Giải ba 53,165 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 3 ngày 22/09/2026

Kỳ quay thưởng: #01401
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
79,393,690,200 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4,641,899,700 đồng
01
03
09
11
41
46
10
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 79,393,690,200
Jackpot 2 0 4,641,899,700
Giải nhất 26 40,000,000
Giải nhì 1,136 500,000
Giải ba 26,080 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 2 ngày 21/09/2026

Kỳ quay thưởng: #01135
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 477 138 1tr
Nhất 433 340 566 031 350k
Nhì 413 941 583 210k
864 830 994
Ba 341 361 203 152 100k
097 066 100 971

Xổ số Max 3D Pro Thứ 3 ngày 22/09/2026

Kỳ quay thưởng: #00782
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
253 189
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 2 400tr
189 253
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 0 30tr
957 657 787 780
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 0 10tr
721 565 025
084 991 581
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 4 4tr
708 197 142 340
699 525 010 904
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 43 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 680 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 5320 40k