Tháng 04/2026

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
  12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930   

Dò Vé Số

Xổ số Mega 6/45 Thứ 6 ngày 10/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01495
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
79,143,240,000 đồng
07
08
10
16
28
35
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 79,143,240,000
Giải nhất 59 10,000,000
Giải nhì 2,421 300,000
Giải ba 40,680 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 5 ngày 09/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01330
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
77,399,561,550 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4,591,280,800 đồng
16
18
22
29
41
53
38
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 77,399,561,550
Jackpot 2 1 4,591,280,800
Giải nhất 8 40,000,000
Giải nhì 825 500,000
Giải ba 17,710 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 6 ngày 10/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01065
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 760 157 1tr
Nhất 429 690 706 626 350k
Nhì 757 808 537 210k
232 079 289
Ba 234 785 694 121 100k
151 766 439 009

Xổ số Max 3D Pro Thứ 5 ngày 09/04/2026

Kỳ quay thưởng: #00711
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
277 865
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
865 277
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 0 30tr
805 004 383 562
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 6 10tr
758 343 379
040 821 842
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 7 4tr
526 143 841 851
154 316 201 490
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 39 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 520 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 5078 40k

Xổ số Điện Toán