Tháng 09/2026

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
 123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
282930    

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Thứ 4 / XSMB 16/09/2026

11GL-10GL-14GL-3GL-5GL-6GL
ĐB 96344
G1 48372
G2 79169 60628
G3 00040 93587 29286
25046 73831 44264
G4 2183 7599 9013 0091
G5 9974 1433 3507
5017 5786 3959
G6 286 256 022
G7 24 21 46 31
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 4
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 07 0 40
1 13; 17 1 21; 31; 31; 91
2 21; 22; 24; 28 2 22; 72
3 31; 31; 33 3 13; 33; 83
4 40; 44; 46; 46 4 24; 44; 64; 74
5 56; 59 5
6 64; 69 6 46; 46; 56; 86; 86; 86
7 72; 74 7 07; 17; 87
8 83; 86; 86; 86; 87 8 28
9 91; 99 9 59; 69; 99

XSĐT - Thứ 4 ngày 16/09/2026

Điện toán 123

1 79 876

Điện toán 6x36

06 09 11 15 32 33

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 16/09/2026

Tỉnh Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
58
90
18
G7
058
392
666
G6
5015
1157
0080
8016
3698
4857
7186
0290
3170
G5
9333
9660
8521
G4
20149
96289
49871
88390
65502
15133
92242
08396
12101
28191
16144
26191
90366
92871
60655
61532
80754
07415
31726
98346
92147
G3
50774
41230
46965
80660
53436
04971
G2
60261
16348
87658
G1
30067
22415
81546
ĐB
360877
171205
296399
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Thứ 4
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 02; 05 01
1 15; 16 15 15; 18
2 26 21
3 32; 33 30; 36 33
4 42; 49 44; 46; 48 46; 47
5 58; 58 54; 57 55; 57; 58
6 60; 61; 66; 67 60 65; 66
7 74; 77 71 70; 71; 71
8 86 89 80
9 90; 91 90; 90; 92; 96; 98 91; 99

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 16/09/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
23
65
G7
247
496
G6
6817
6657
7711
2245
0991
0105
G5
1052
4260
G4
84493
64458
61110
41275
38818
23199
08491
14446
12786
07553
99794
20644
24947
18189
G3
29235
90697
57387
62884
G2
04910
76617
G1
90069
01025
ĐB
173506
672316
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 4
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06 05
1 10; 10; 11; 17; 18 16; 17
2 23 25
3 35
4 47; 47 44; 45; 46
5 52 53; 57; 58
6 69 60; 65
7 75
8 86; 87 84; 89
9 91; 91; 93; 94 96; 97; 99

Xổ số Mega 6/45 Thứ 4 ngày 16/09/2026

Kỳ quay thưởng: #01563
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
77,330,101,000 đồng
01
03
10
11
18
23
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 77,330,101,000
Giải nhất 68 10,000,000
Giải nhì 2,775 300,000
Giải ba 46,193 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 3 ngày 15/09/2026

Kỳ quay thưởng: #01398
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
67,984,087,800 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3,374,166,100 đồng
24
27
32
36
38
47
52
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 67,984,087,800
Jackpot 2 0 3,374,166,100
Giải nhất 21 40,000,000
Giải nhì 956 500,000
Giải ba 20,519 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 4 ngày 16/09/2026

Kỳ quay thưởng: #01133
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 829 136 1tr
Nhất 648 998 196 979 350k
Nhì 418 803 874 210k
884 110 690
Ba 344 005 578 846 100k
688 306 563 651

Xổ số Max 3D Pro Thứ 3 ngày 15/09/2026

Kỳ quay thưởng: #00779
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
791 871
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
871 791
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 1 30tr
775 820 608 194
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 15 10tr
838 135 238
180 580 383
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 8 4tr
371 309 651 317
045 688 975 730
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 76 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 606 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 5424 40k