Tháng 03/2026

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
      1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031     

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 15/03/2026

8XK-14XK-9XK-18XK-2XK-4XK-19XK-1XK
ĐB 01770
G1 90396
G2 93620 88013
G3 31307 29198 55857
83618 47659 16535
G4 2842 2991 0522 4344
G5 8085 5101 1052
5669 4280 8397
G6 103 122 461
G7 68 84 38 76
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Chủ nhật
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01; 03; 07 0 20; 70; 80
1 13; 18 1 01; 61; 91
2 20; 22; 22 2 22; 22; 42; 52
3 35; 38 3 03; 13
4 42; 44 4 44; 84
5 52; 57; 59 5 35; 85
6 61; 68; 69 6 76; 96
7 70; 76 7 07; 57; 97
8 80; 84; 85 8 18; 38; 68; 98
9 91; 96; 97; 98 9 59; 69

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Chủ nhật / XSMN 15/03/2026

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
21
49
92
G7
821
979
107
G6
8092
6105
2115
0992
0478
0100
7886
3657
2662
G5
0416
7292
1992
G4
33849
98637
54906
10852
13076
33437
21797
71607
59198
74696
26658
95556
99608
36315
81443
08778
11312
86186
81404
41257
51646
G3
88262
95656
90340
99903
22250
11227
G2
23980
60553
66309
G1
64397
78674
86546
ĐB
441767
861235
327936
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Chủ nhật
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 03; 04; 08 05; 07 00; 06; 07; 09
1 16 12; 15 15
2 21; 21 27
3 35; 37 36; 37
4 49 49 40; 43; 46; 46
5 52 50; 53; 56; 57; 57; 58 56
6 62; 67 62
7 78 74; 76; 78; 79
8 80; 86 86
9 92; 92; 96; 97; 97 92 92; 92; 98

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 15/03/2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
50
01
87
G7
795
091
529
G6
9212
2447
0624
9798
8671
4311
4433
7850
6361
G5
5912
0227
7456
G4
04709
35671
14511
45425
32376
37269
06204
42958
04075
01306
93845
83665
03787
52017
92311
16667
63156
37036
96929
90840
49229
G3
60620
58073
11705
19038
63904
23736
G2
91486
12846
67165
G1
84059
58224
54426
ĐB
518891
002345
331464
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Chủ nhật
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04; 06; 09 01; 04 05
1 12; 12 17 11; 11; 11
2 20; 25; 29 24; 27 24; 26; 29; 29
3 33; 38 36; 36
4 40; 45; 45; 46; 47
5 50; 59 50; 56; 58 56
6 67 61; 64; 65; 65; 69
7 71; 71; 73; 76 75
8 86; 87 87
9 91; 95; 98 91

Xổ số Mega 6/45 Chủ nhật ngày 15/03/2026

Kỳ quay thưởng: #01484
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
24,896,153,000 đồng
04
07
11
26
42
44
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 24,896,153,000
Giải nhất 33 10,000,000
Giải nhì 1,343 300,000
Giải ba 22,256 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 7 ngày 14/03/2026

Kỳ quay thưởng: #01319
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
41,134,772,100 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
10,726,281,150 đồng
07
16
27
29
47
52
26
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 41,134,772,100
Jackpot 2 0 10,726,281,150
Giải nhất 8 40,000,000
Giải nhì 807 500,000
Giải ba 17,551 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 6 ngày 13/03/2026

Kỳ quay thưởng: #01053
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 596 887 1tr
Nhất 847 358 224 328 350k
Nhì 465 914 450 210k
765 361 377
Ba 181 907 609 400 100k
557 071 483 961

Xổ số Max 3D Pro Thứ 7 ngày 14/03/2026

Kỳ quay thưởng: #00700
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 1 2 tỷ
325 356
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 2 400tr
356 325
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 1 30tr
746 795 535 512
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 6 10tr
851 807 346
884 828 502
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 7 4tr
630 136 084 694
682 823 895 099
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 63 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 784 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 4852 40k

Xổ số Điện Toán

Điện toán 123 - Chủ nhật ngày 15/03/2026

2 51 084

Xổ số thần tài - Chủ nhật ngày 15/03/2026

3352