XSQT - SXQT - Kết quả xổ số Quảng Trị

Tháng 09/2010

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
  12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930   

Dò Vé Số

XSQT Thứ 5 ngày 30/09/2010

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 30/09/2010

G8 85
G7 051
G6 4023 5979 5784
G5 0981
G4 97779 96964 79473 81587
00843 07497 42433
G3 47011 72368
G2 54997
G1 31545
ĐB 43411
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 5
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 0
1 11; 11 1 11; 11; 51; 81
2 23 2
3 33 3 23; 33; 43; 73
4 43; 45 4 64; 84
5 51 5 45; 85
6 64; 68 6
7 73; 79; 79 7 87; 97; 97
8 81; 84; 85; 87 8 68
9 97; 97 9 79; 79

XSQT Thứ 5 ngày 23/09/2010

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 23/09/2010

G8 83
G7 338
G6 6774 7019 3445
G5 0773
G4 00265 78899 90592 37647
38122 48561 12334
G3 48031 40952
G2 20229
G1 75256
ĐB 77024
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 5
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 0
1 19 1 31; 61
2 22; 24; 29 2 22; 52; 92
3 31; 34; 38 3 73; 83
4 45; 47 4 24; 34; 74
5 52; 56 5 45; 65
6 61; 65 6 56
7 73; 74 7 47
8 83 8 38
9 92; 99 9 19; 29; 99

XSQT Thứ 5 ngày 16/09/2010

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 16/09/2010

G8 68
G7 814
G6 9519 1307 9949
G5 3497
G4 38564 37056 18064 18845
58582 37432 15709
G3 17433 80705
G2 29793
G1 74779
ĐB 47877
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 5
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05; 07; 09 0
1 14; 19 1
2 2 32; 82
3 32; 33 3 33; 93
4 45; 49 4 14; 64; 64
5 56 5 05; 45
6 64; 64; 68 6 56
7 77; 79 7 07; 77; 97
8 82 8 68
9 93; 97 9 09; 19; 49; 79

XSQT Thứ 5 ngày 09/09/2010

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 09/09/2010

G8 58
G7 842
G6 7706 4131 6368
G5 5901
G4 96716 50414 40958 88620
56176 37537 86370
G3 20789 05636
G2 08715
G1 05731
ĐB 53932
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 5
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01; 06 0 20; 70
1 14; 15; 16 1 01; 31; 31
2 20 2 32; 42
3 31; 31; 32; 36; 37 3
4 42 4 14
5 58; 58 5 15
6 68 6 06; 16; 36; 76
7 70; 76 7 37
8 89 8 58; 58; 68
9 9 89

XSQT Thứ 5 ngày 02/09/2010

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 02/09/2010

G8 35
G7 682
G6 5591 8084 8879
G5 2126
G4 99250 78758 78889 84973
58156 85719 33236
G3 86196 97724
G2 07399
G1 49885
ĐB 52704
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 5
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04 0 50
1 19 1 91
2 24; 26 2 82
3 35; 36 3 73
4 4 04; 24; 84
5 50; 56; 58 5 35; 85
6 6 26; 36; 56; 96
7 73; 79 7
8 82; 84; 85; 89 8 58
9 91; 96; 99 9 19; 79; 89; 99