XSQT - SXQT - Kết quả xổ số Quảng Trị

Tháng 06/2011

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
  12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930   

Dò Vé Số

XSQT Thứ 5 ngày 30/06/2011

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 30/06/2011

G8 32
G7 659
G6 4916 8649 7766
G5 0168
G4 45656 27325 92790 90379
28482 35740 27252
G3 61686 75743
G2 04440
G1 47481
ĐB 96077
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 5
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 0 40; 40; 90
1 16 1 81
2 25 2 32; 52; 82
3 32 3 43
4 40; 40; 43; 49 4
5 52; 56; 59 5 25
6 66; 68 6 16; 56; 66; 86
7 77; 79 7 77
8 81; 82; 86 8 68
9 90 9 49; 59; 79

XSQT Thứ 5 ngày 23/06/2011

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 23/06/2011

G8 48
G7 767
G6 7591 2793 9447
G5 1506
G4 21636 97528 07539 43563
57046 14730 16144
G3 63493 83530
G2 06120
G1 65590
ĐB 25551
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 5
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 06 0 20; 30; 30; 90
1 1 51; 91
2 20; 28 2
3 30; 30; 36; 39 3 63; 93; 93
4 44; 46; 47; 48 4 44
5 51 5
6 63; 67 6 06; 36; 46
7 7 47; 67
8 8 28; 48
9 90; 91; 93; 93 9 39

XSQT Thứ 5 ngày 16/06/2011

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 16/06/2011

G8 56
G7 989
G6 2266 4658 4952
G5 7752
G4 38679 09354 12389 13466
09594 70837 08541
G3 87130 16546
G2 94417
G1 93202
ĐB 32591
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 5
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02 0 30
1 17 1 41; 91
2 2 02; 52; 52
3 30; 37 3
4 41; 46 4 54; 94
5 52; 52; 54; 56; 58 5
6 66; 66 6 46; 56; 66; 66
7 79 7 17; 37
8 89; 89 8 58
9 91; 94 9 79; 89; 89

XSQT Thứ 5 ngày 09/06/2011

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 09/06/2011

G8 75
G7 610
G6 8838 3394 8126
G5 1453
G4 01763 73240 83996 02256
27187 21820 38776
G3 74037 12647
G2 13172
G1 28901
ĐB 51687
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 5
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01 0 10; 20; 40
1 10 1 01
2 20; 26 2 72
3 37; 38 3 53; 63
4 40; 47 4 94
5 53; 56 5 75
6 63 6 26; 56; 76; 96
7 72; 75; 76 7 37; 47; 87; 87
8 87; 87 8 38
9 94; 96 9

XSQT Thứ 5 ngày 02/06/2011

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 02/06/2011

G8 34
G7 450
G6 7686 6496 9091
G5 1154
G4 95492 93798 51349 59402
94141 17197 14707
G3 87120 25804
G2 29547
G1 84529
ĐB 86361
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 5
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02; 04; 07 0 20; 50
1 1 41; 61; 91
2 20; 29 2 02; 92
3 34 3
4 41; 47; 49 4 04; 34; 54
5 50; 54 5
6 61 6 86; 96
7 7 07; 47; 97
8 86 8 98
9 91; 92; 96; 97; 98 9 29; 49